leaf nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

leaf

noun
/liːf/

lettuce/cabbage/oak leaves

rau diếp/bắp cải/lá sồi

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

leaf nghĩa là gì?

"leaf" nghĩa là lá.

leaf phát âm như thế nào?

Phiên âm: /liːf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "leaf"?

lettuce/cabbage/oak leaves (rau diếp/bắp cải/lá sồi)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll