Từ vựng
A1 · basic · oxford
interview
noun/ˈɪntəvjuː//ˈɪntərvjuː/
phỏng vấn
“a job interview”
một cuộc phỏng vấn việc làm
“a job interview”
một cuộc phỏng vấn việc làm
interview nghĩa là gì?
"interview" nghĩa là phỏng vấn; phỏng vấn.
interview phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈɪntəvjuː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "interview"?
a job interview (một cuộc phỏng vấn việc làm)