intersperse nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

intersperse

verb
/ɪntə(ɹ)ˈspɜː(ɹ)s/
xen kẽ

Mother Nature interspersed the petunias with a few dandelions, but it was a pretty garden, anyway.

Mẹ Thiên nhiên xen kẽ những cây dã yên thảo với một vài cây bồ công anh, nhưng dù sao thì đó cũng là một khu vườn xinh đẹp.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

intersperse nghĩa là gì?

"intersperse" nghĩa là xen kẽ.

intersperse phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪntə(ɹ)ˈspɜː(ɹ)s/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "intersperse"?

Mother Nature interspersed the petunias with a few dandelions, but it was a pretty garden, anyway. (Mẹ Thiên nhiên xen kẽ những cây dã yên thảo với một vài cây bồ công anh, nhưng dù sao thì đó cũng là một khu vườn xinh đẹp.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll