Từ vựng
C1 · advanced · oxford
intimate
adjective/ˈɪntɪmət/
thân mật
“intimate friends”
bạn bè thân thiết
“intimate friends”
bạn bè thân thiết
intimate nghĩa là gì?
"intimate" nghĩa là thân mật.
intimate phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈɪntɪmət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "intimate"?
intimate friends (bạn bè thân thiết)