intervention nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

intervention

noun
/ˌɪntəˈvenʃn//ˌɪntərˈvenʃn/
sự can thiệp

calls for government intervention to save the steel industry

kêu gọi chính phủ can thiệp để cứu ngành thép

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

intervention nghĩa là gì?

"intervention" nghĩa là sự can thiệp.

intervention phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌɪntəˈvenʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "intervention"?

calls for government intervention to save the steel industry (kêu gọi chính phủ can thiệp để cứu ngành thép)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll