inmate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

inmate

noun
/ˈɪnmeɪt/
tù nhân

The jail has 500 inmates.

Nhà tù có 500 tù nhân.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

inmate nghĩa là gì?

"inmate" nghĩa là tù nhân.

inmate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪnmeɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "inmate"?

The jail has 500 inmates. (Nhà tù có 500 tù nhân.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll