injured nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

injured

adjective
/ˈɪndʒəd//ˈɪndʒərd/
bị thương

His injured leg prevented him from walking.

Cái chân bị thương khiến anh không thể đi lại được.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

injured nghĩa là gì?

"injured" nghĩa là bị thương.

injured phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪndʒəd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "injured"?

His injured leg prevented him from walking. (Cái chân bị thương khiến anh không thể đi lại được.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll