innovation nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

innovation

noun
/ˌɪnəˈveɪʃn/
sự đổi mới

an age of technological innovation

thời đại đổi mới công nghệ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

innovation nghĩa là gì?

"innovation" nghĩa là sự đổi mới.

innovation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌɪnəˈveɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "innovation"?

an age of technological innovation (thời đại đổi mới công nghệ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll