injury nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

injury

noun
/ˈɪndʒəri/
chấn thương

Two people sustained minor injuries.

Hai người bị thương nhẹ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

injury nghĩa là gì?

"injury" nghĩa là chấn thương.

injury phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪndʒəri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "injury"?

Two people sustained minor injuries. (Hai người bị thương nhẹ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll