innuendo nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

innuendo

noun
/ˌɪnjuˈɛndəʊ/
lời ám chỉ

She made a devious innuendo about her husband, who was embarrassed.

Cô ấy đã nói bóng gió một cách ranh ma về chồng mình, người đang xấu hổ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

innuendo nghĩa là gì?

"innuendo" nghĩa là lời ám chỉ.

innuendo phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌɪnjuˈɛndəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "innuendo"?

She made a devious innuendo about her husband, who was embarrassed. (Cô ấy đã nói bóng gió một cách ranh ma về chồng mình, người đang xấu hổ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll