inner nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

inner

adjective
/ˈɪnə(r)//ˈɪnər/
bên trong

an inner courtyard

một sân trong

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

inner nghĩa là gì?

"inner" nghĩa là bên trong.

inner phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪnə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "inner"?

an inner courtyard (một sân trong)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll