incumbent nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

incumbent

noun
/ɪnˈkʌmbənt/
đương nhiệm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

incumbent nghĩa là gì?

"incumbent" nghĩa là đương nhiệm.

incumbent phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈkʌmbənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll