increasingly nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

increasingly

adverb
/ɪnˈkriːsɪŋli/
ngày càng

Tourism is playing an increasingly important role in the region's economy

Du lịch đang đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế của khu vực

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

increasingly nghĩa là gì?

"increasingly" nghĩa là ngày càng.

increasingly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈkriːsɪŋli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "increasingly"?

Tourism is playing an increasingly important role in the region's economy (Du lịch đang đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế của khu vực)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll