income nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

income

noun
/ˈɪnkʌm/
thu nhập

Average household income fell slightly.

Thu nhập bình quân hộ gia đình giảm nhẹ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

income nghĩa là gì?

"income" nghĩa là thu nhập.

income phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪnkʌm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "income"?

Average household income fell slightly. (Thu nhập bình quân hộ gia đình giảm nhẹ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll