improvement nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

improvement

noun
/ɪmˈpruːvmənt/
cải tiến

The economy has shown significant improvement over the past 9 months.

Nền kinh tế đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong 9 tháng qua.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

improvement nghĩa là gì?

"improvement" nghĩa là cải tiến.

improvement phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪmˈpruːvmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "improvement"?

The economy has shown significant improvement over the past 9 months. (Nền kinh tế đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong 9 tháng qua.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll