imprison nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

imprison

verb
/ɪmˈprɪzn/
bỏ tù

They were imprisoned for possession of drugs.

Họ bị bỏ tù vì tội tàng trữ ma túy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

imprison nghĩa là gì?

"imprison" nghĩa là bỏ tù.

imprison phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪmˈprɪzn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "imprison"?

They were imprisoned for possession of drugs. (Họ bị bỏ tù vì tội tàng trữ ma túy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll