hypothetical nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

hypothetical

adjective
/ˌhaɪpəˈθɛtɪkl/
giả định

These hypotheticals serve no purpose until we have more information.

Những giả thuyết này không có tác dụng gì cho đến khi chúng ta có thêm thông tin.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hypothetical nghĩa là gì?

"hypothetical" nghĩa là giả định.

hypothetical phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌhaɪpəˈθɛtɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hypothetical"?

These hypotheticals serve no purpose until we have more information. (Những giả thuyết này không có tác dụng gì cho đến khi chúng ta có thêm thông tin.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll