hindrance nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

hindrance

noun
sự cản trở

High-heeled shoes may be fashionable, but they can also be a hindrance to walking.

Giày cao gót có thể là thời trang nhưng cũng có thể là trở ngại cho việc đi lại.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hindrance nghĩa là gì?

"hindrance" nghĩa là sự cản trở.

Ví dụ với "hindrance"?

High-heeled shoes may be fashionable, but they can also be a hindrance to walking. (Giày cao gót có thể là thời trang nhưng cũng có thể là trở ngại cho việc đi lại.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll