hinder nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

hinder

verb
/ˈhɪndə/
cản trở

A drought hinders the growth of plants.

Hạn hán cản trở sự phát triển của thực vật.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hinder nghĩa là gì?

"hinder" nghĩa là cản trở.

hinder phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhɪndə/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hinder"?

A drought hinders the growth of plants. (Hạn hán cản trở sự phát triển của thực vật.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll