Từ vựng
C1 · advanced · oxford
harassment
noun/ˈhærəsmənt//həˈræsmənt/
quấy rối
“sexual/racial harassment”
quấy rối tình dục/chủng tộc
“sexual/racial harassment”
quấy rối tình dục/chủng tộc
harassment nghĩa là gì?
"harassment" nghĩa là quấy rối.
harassment phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈhærəsmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "harassment"?
sexual/racial harassment (quấy rối tình dục/chủng tộc)