harbour nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

harbour

noun
/ˈhɑːbə(r)//ˈhɑːrbər/
hải cảng

Several boats lay at anchor in the harbour.

Nhiều chiếc thuyền đang thả neo ở bến cảng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

harbour nghĩa là gì?

"harbour" nghĩa là hải cảng.

harbour phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhɑːbə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "harbour"?

Several boats lay at anchor in the harbour. (Nhiều chiếc thuyền đang thả neo ở bến cảng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll