happenstance nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

happenstance

noun
/ˈhap(ə)nˌstans/
sự tình cờ

by happenstance

tình cờ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

happenstance nghĩa là gì?

"happenstance" nghĩa là sự tình cờ.

happenstance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhap(ə)nˌstans/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "happenstance"?

by happenstance (tình cờ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll