growth nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

growth

noun
/ɡrəʊθ/
tăng trưởng

Lack of water will stunt the plant's growth.

Thiếu nước sẽ làm cây chậm phát triển.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

growth nghĩa là gì?

"growth" nghĩa là tăng trưởng.

growth phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɡrəʊθ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "growth"?

Lack of water will stunt the plant's growth. (Thiếu nước sẽ làm cây chậm phát triển.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll