grow nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

grow

verb
/ɡrəʊ/
phát triển

The sector is growing at a phenomenal rate.

Lĩnh vực này đang phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

grow nghĩa là gì?

"grow" nghĩa là phát triển.

grow phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɡrəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "grow"?

The sector is growing at a phenomenal rate. (Lĩnh vực này đang phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll