Từ vựng
C1 · advanced · oxford
gross
adjective/ɡrəʊs/
thô thiển
“gross weight (= including the container or wrapping)”
tổng trọng lượng (= bao gồm thùng chứa hoặc gói)
“gross weight (= including the container or wrapping)”
tổng trọng lượng (= bao gồm thùng chứa hoặc gói)
gross nghĩa là gì?
"gross" nghĩa là thô thiển.
gross phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɡrəʊs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "gross"?
gross weight (= including the container or wrapping) (tổng trọng lượng (= bao gồm thùng chứa hoặc gói))