global nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

global

adjective
/ˈɡləʊbl/
toàn cầu

This year the global economy will grow by about 4 per cent.

Năm nay kinh tế toàn cầu sẽ tăng trưởng khoảng 4%.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

global nghĩa là gì?

"global" nghĩa là toàn cầu.

global phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɡləʊbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "global"?

This year the global economy will grow by about 4 per cent. (Năm nay kinh tế toàn cầu sẽ tăng trưởng khoảng 4%.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll