glory nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

glory

noun
/ˈɡlɔːri/
vinh quang

Olympic glory in the 100 metres

Vinh quang Olympic ở nội dung 100 mét

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

glory nghĩa là gì?

"glory" nghĩa là vinh quang.

glory phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɡlɔːri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "glory"?

Olympic glory in the 100 metres (Vinh quang Olympic ở nội dung 100 mét)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll