glitzy nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

glitzy

adjective
/ˈɡlɪtsi/
rối mắt

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

glitzy nghĩa là gì?

"glitzy" nghĩa là rối mắt.

glitzy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɡlɪtsi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll