genuinely nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

genuinely

adverb
/ˈdʒenjuɪnli/
thực sự

There are some genuinely funny moments in the film.

Có một số khoảnh khắc thực sự hài hước trong phim.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

genuinely nghĩa là gì?

"genuinely" nghĩa là thực sự.

genuinely phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdʒenjuɪnli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "genuinely"?

There are some genuinely funny moments in the film. (Có một số khoảnh khắc thực sự hài hước trong phim.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll