Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
forgive
verb/fəˈɡɪv//fərˈɡɪv/
tha thứ
“Can you ever forgive me?”
bạn có thể tha thứ cho tôi được không?
“Can you ever forgive me?”
bạn có thể tha thứ cho tôi được không?
forgive nghĩa là gì?
"forgive" nghĩa là tha thứ.
forgive phát âm như thế nào?
Phiên âm: /fəˈɡɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "forgive"?
Can you ever forgive me? (bạn có thể tha thứ cho tôi được không?)