flawed nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

flawed

adjective
/flɔːd/
thiếu sót

seriously/fundamentally/fatally flawed

thiếu sót nghiêm trọng/cơ bản/sai lầm nghiêm trọng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

flawed nghĩa là gì?

"flawed" nghĩa là thiếu sót.

flawed phát âm như thế nào?

Phiên âm: /flɔːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "flawed"?

seriously/fundamentally/fatally flawed (thiếu sót nghiêm trọng/cơ bản/sai lầm nghiêm trọng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll