flexibility nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

flexibility

noun
/ˌfleksəˈbɪləti/
tính linh hoạt

The new system offers a much greater degree of flexibility in the way work is organized.

Hệ thống mới mang lại mức độ linh hoạt cao hơn nhiều trong cách tổ chức công việc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

flexibility nghĩa là gì?

"flexibility" nghĩa là tính linh hoạt.

flexibility phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌfleksəˈbɪləti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "flexibility"?

The new system offers a much greater degree of flexibility in the way work is organized. (Hệ thống mới mang lại mức độ linh hoạt cao hơn nhiều trong cách tổ chức công việc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll