flavour nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

flavour

noun
/ˈfleɪvə(r)//ˈfleɪvər/
hương vị

The tomatoes give extra flavour to the sauce.

Cà chua tạo thêm hương vị cho nước sốt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

flavour nghĩa là gì?

"flavour" nghĩa là hương vị.

flavour phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfleɪvə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "flavour"?

The tomatoes give extra flavour to the sauce. (Cà chua tạo thêm hương vị cho nước sốt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll