flame nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

flame

noun
/fleɪm/
ngọn lửa

the tiny yellow flame of a match

ngọn lửa nhỏ màu vàng của que diêm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

flame nghĩa là gì?

"flame" nghĩa là ngọn lửa.

flame phát âm như thế nào?

Phiên âm: /fleɪm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "flame"?

the tiny yellow flame of a match (ngọn lửa nhỏ màu vàng của que diêm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll