firmly nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

firmly

adverb
/ˈfɜːmli//ˈfɜːrmli/
vững chắc

‘I can manage,’ she said firmly.

“Tôi có thể xoay xở được,” cô nói chắc nịch.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

firmly nghĩa là gì?

"firmly" nghĩa là vững chắc.

firmly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfɜːmli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "firmly"?

‘I can manage,’ she said firmly. (“Tôi có thể xoay xở được,” cô nói chắc nịch.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll