firearm nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

firearm

noun
/ˈfaɪərɑːm//ˈfaɪərɑːrm/
súng cầm tay

The police were issued with firearms.

Cảnh sát đã được cấp súng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

firearm nghĩa là gì?

"firearm" nghĩa là súng cầm tay.

firearm phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfaɪərɑːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "firearm"?

The police were issued with firearms. (Cảnh sát đã được cấp súng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll