Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
firework
noun/ˈfaɪəwɜːk//ˈfaɪərwɜːrk/
pháo hoa
“(British English), to let off a few fireworks”
(tiếng Anh Anh), bắn vài quả pháo hoa
“(British English), to let off a few fireworks”
(tiếng Anh Anh), bắn vài quả pháo hoa
firework nghĩa là gì?
"firework" nghĩa là pháo hoa.
firework phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈfaɪəwɜːk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "firework"?
(British English), to let off a few fireworks ((tiếng Anh Anh), bắn vài quả pháo hoa)