fifteen nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

fifteen

number
/ˌfɪfˈtiːn/
mười lăm

He's in the first fifteen.

Anh ấy ở trong mười lăm đầu tiên.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fifteen nghĩa là gì?

"fifteen" nghĩa là mười lăm.

fifteen phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌfɪfˈtiːn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fifteen"?

He's in the first fifteen. (Anh ấy ở trong mười lăm đầu tiên.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll