figurative nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

figurative

adjective
/ˈfɪɡəɹətɪv/
tượng trưng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

figurative nghĩa là gì?

"figurative" nghĩa là tượng trưng.

figurative phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfɪɡəɹətɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll