Từ vựng
C1 · advanced · oxford
fierce
adjective/fɪəs//fɪrs/
khốc liệt
“a fierce dog”
một con chó hung dữ
“a fierce dog”
một con chó hung dữ
fierce nghĩa là gì?
"fierce" nghĩa là khốc liệt.
fierce phát âm như thế nào?
Phiên âm: /fɪəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "fierce"?
a fierce dog (một con chó hung dữ)