faction nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

faction

noun
/ˈfækʃn/
phe phái

There are rival factions within the administration.

Có những phe phái đối địch trong chính quyền.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

faction nghĩa là gì?

"faction" nghĩa là phe phái.

faction phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfækʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "faction"?

There are rival factions within the administration. (Có những phe phái đối địch trong chính quyền.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll