exploration nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

exploration

noun
/ˌekspləˈreɪʃn/
thăm dò

Budgets for space exploration have been cut back.

Ngân sách cho việc khám phá không gian đã bị cắt giảm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

exploration nghĩa là gì?

"exploration" nghĩa là thăm dò.

exploration phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌekspləˈreɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "exploration"?

Budgets for space exploration have been cut back. (Ngân sách cho việc khám phá không gian đã bị cắt giảm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll