explore nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

explore

verb
/ɪkˈsplɔː(r)//ɪkˈsplɔːr/
khám phá

As soon as we arrived on the island we were eager to explore.

Ngay khi đặt chân đến đảo, chúng tôi háo hức khám phá.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

explore nghĩa là gì?

"explore" nghĩa là khám phá.

explore phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪkˈsplɔː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "explore"?

As soon as we arrived on the island we were eager to explore. (Ngay khi đặt chân đến đảo, chúng tôi háo hức khám phá.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll