evolve nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

evolve

verb
/ɪˈvɒlv//ɪˈvɑːlv/
tiến hóa

The idea evolved from a drawing I discovered in the attic.

Ý tưởng phát triển từ một bức vẽ tôi phát hiện được trên gác mái.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

evolve nghĩa là gì?

"evolve" nghĩa là tiến hóa.

evolve phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˈvɒlv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "evolve"?

The idea evolved from a drawing I discovered in the attic. (Ý tưởng phát triển từ một bức vẽ tôi phát hiện được trên gác mái.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll