evacuate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

evacuate

verb
/ɪˈvækjueɪt/
sơ tán

Police evacuated nearby buildings.

Cảnh sát sơ tán các tòa nhà gần đó.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

evacuate nghĩa là gì?

"evacuate" nghĩa là sơ tán.

evacuate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˈvækjueɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "evacuate"?

Police evacuated nearby buildings. (Cảnh sát sơ tán các tòa nhà gần đó.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll