evaluation nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

evaluation

noun
/ɪˌvæljuˈeɪʃn/
đánh giá

an evaluation of the healthcare system

đánh giá hệ thống chăm sóc sức khỏe

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

evaluation nghĩa là gì?

"evaluation" nghĩa là đánh giá.

evaluation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˌvæljuˈeɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "evaluation"?

an evaluation of the healthcare system (đánh giá hệ thống chăm sóc sức khỏe)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll