equivalent nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

equivalent

adjective
/ɪˈkwɪvələnt/
tương đương

250 grams or an equivalent amount in ounces

250 gram hoặc số lượng tương đương tính bằng ounce

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

equivalent nghĩa là gì?

"equivalent" nghĩa là tương đương; tương đương.

equivalent phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˈkwɪvələnt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "equivalent"?

250 grams or an equivalent amount in ounces (250 gram hoặc số lượng tương đương tính bằng ounce)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll