Từ vựng
A2 · basic · oxford
equipment
noun/ɪˈkwɪpmənt/
thiết bị
“a useful piece of equipment for the kitchen”
một thiết bị hữu ích cho nhà bếp
“a useful piece of equipment for the kitchen”
một thiết bị hữu ích cho nhà bếp
equipment nghĩa là gì?
"equipment" nghĩa là thiết bị.
equipment phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɪˈkwɪpmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "equipment"?
a useful piece of equipment for the kitchen (một thiết bị hữu ích cho nhà bếp)