equip nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

equip

verb
/ɪˈkwɪp/
trang bị

equip something, to be fully/poorly equipped

trang bị cái gì đó, được trang bị đầy đủ/kém

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

equip nghĩa là gì?

"equip" nghĩa là trang bị.

equip phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˈkwɪp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "equip"?

equip something, to be fully/poorly equipped (trang bị cái gì đó, được trang bị đầy đủ/kém)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll