escalate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

escalate

verb
/ˈeskəleɪt/
leo thang

the escalating costs of healthcare

chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

escalate nghĩa là gì?

"escalate" nghĩa là leo thang.

escalate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈeskəleɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "escalate"?

the escalating costs of healthcare (chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll